IC3 GS6 Spark Level 2 Test 3 Đây là bài ôn tập kiến thức IC3 Spark cho học sinh lớp 4. Chủ đề: Sáng Tạo Nội Dung Họ Và Tên Lớp Trường 1. Ghép nối Đoạn văn (Paragraph) Tiêu đề (Title) (tài liệu) Căn lề (Alignment) Danh sách (List) Tiêu đề (Title)(website) Trang (Page) Trang chiếu (Slide) Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh. Một đoạn mô tả ngắn về trang Web xuất hiện ở phía trên đầu của cửa sổ trình duyệt. Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất. Một tài liệu có thể hiện bằng trình duyệt. Một chuỗi các mục có kí hiệu hoặc số ở đầu. Một từ, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần đầu văn bản. Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu. 2. Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần? Đầu đề/Đề mục( Heading) Tóm lược(summary) Đoạn văn (paragraph) Tiêu đề( Title) None 3. Bạn cần chỉ ra các phần của một tài liệu. Trọng hình sau, đâu là phần “tiêu đề”? A B C D E None 4. Bạn cần chỉ ra các phần của một tài liệu.Trong hình sau, đâu là phần “đề mục”? A B C D E None 5. Ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu? A B C D E None 6. Bạn làm việc tại tiệm bánh Doe’s Bakery. Người chủ nhờ bạn đổi danh sách menu từ kiểu có kí hiệu đầu hàng thành đánh số. Trên tài liệu Word, đâu là danh sách có kí hiệu đầu hàng? Tiệm bánh Doe's Bake Bạn có thể đặt hàng theo 3 cách None 7. Ở mỗi tình huống bạn cần tạo danh sách, hãy điền “Danh sách đánh số Numbering” hoặc “Danh sách có kí hiệu đầu hàng - Bullets”. Bullets Numbering Danh sách các loài vật có trong sở thú. Danh sách hướng dẫn cách nướng bánh quy. Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới. Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích. Danh sách các món đồ bạn cần xếp vào hành lý để đi chơi. 8. Bạn nên dùng loại định dạng nào để nhấn mạnh một từ trên trang Web? Danh sách đánh số Phông in đậm Gạch ngang giữa thân chữ (strikethrough) Phông chữ nhỏ None 9. Với mỗi câu phát biểu, em hãy chọn Đúng hoặc Sai. Đúng Sai Tiêu đề tài liệu nên đặt ở đầu trang. Việc định dạng văn bản như: in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu. Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu. 10. Bạn nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn? Đổi định dạng thành in đậm Chuyển tiêu đề xuống cuối trang Đính siêu liên kết (Hyperlink) vào tiêu đề Giảm kích cỡ phông chữ None 11. Với mỗi câu phát biểu về quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu hãy điền Đúng hoặc Sai. Đúng Sai Hình ảnh bị vỡ nét. Hình ảnh liên quan đến chủ đề. Hình ảnh nên có dấu ẩn mờ (Watermark) từ các trang kho hình ảnh. Hình ảnh nên phù hợp với đối tượng khán giả. Hình ảnh nên đặt gần những nội dung văn bản phù hợp nhất. Hình ảnh nên hài hước và không cần liên quan đến chủ đề. 12. Bạn làm việc cho tiệm bánh Doe’s Bakery. Bạn đã thêm bốn ảnh mẫu vào tài liệu, nhưng thực tế chỉ cần một. Bạn nên giữ lại hình nào? A B C D None 13. Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất A B C D None 14. Em đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Em nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh? Đổi màu nền Dùng phông chữ đậm Đính kèm chú thích Viết một đoạn văn dài về từng ảnh None 15. Hãy cho biết, chú thích (Caption) là gì? Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới. Một mô tả văn bản dưới một hình ảnh. Cách văn bản được sắp xếp trên trang. Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn. None 16. Tiêu đề (Title) là gì? Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh. Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc. Cách ứng dụng xác thực người dùng Nguồn thông tin trong tài liệu None 17. Alignment (Căn lề) trong tài liệu là gì? Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang. Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh. Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau. Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn. None 18. Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây? Chọn một đoạn văn bản duy nhất. Chọn toàn bộ tài liệu. Chọn một dòng duy nhất. Chọn một từ duy nhất. None 19. Khi em sao chép hoặc di chuyển văn bản từ một tài liệu, Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được sao chép? Clipboard GPU Driver USB Drive None 20. Tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu? Redo Undo Spelling & Grammar Replace None 21. Em hãy cho biết, tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em? Export Save Save as... Share None 22. Em hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng với tính năng Find, sẽ thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy? Thay thế (Substitute) Thay đổi (Change) Thay thế (Replace) Thu hồi (Retrieve) None 23. Em hãy cho biết, trong MS Word, tuỳ chọn nào cho biết lỗi chính tả? Một đường lượn sóng màu đỏ. Một đường lượn sóng màu xanh. Một vòng tròn màu xanh lam. Một vòng tròn màu đỏ. None 24. Em hãy cho biết, văn bản được thêm vào bảng (table) trong tài liệu Word như thế nào? Văn bản được nhập tự động. Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word. Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập. Văn bản được chèn qua thẻ Insert. None 25. Trong chương trình Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các Handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Em hãy cho biết, chức năng của các Handle là gì? Cắt (Crop) hình ảnh. Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh. Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh. Thay đổi kích thước hình ảnh. None 26. Em hãy cho biết, tùy chọn nào là tính năng tìm kiếm cho phép em tìm kiếm các từ dựa trên các mẫu và trình tự cụ thể? Replace Wildcard characters (ký tự đại diện) Go To Undo None 27. Việc sử dụng thích hợp của một danh sách được đánh số là gì? Viết một lá thư gồm nhiều đoạn. Gửi tin nhắn văn bản. Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu. Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định. None 28. Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì? Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted list) Danh sách đánh số (Numbered list) Đoạn văn bản (Paragraph) Tiêu đề/đề mục (Heading) None 29. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề cột trong Excel? Số la mã (Roman Numerals) Kí tự (Letters) Con số (Number) Màu sắc (Colors) None 30. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel? Số la mã (Roman Numerals) Kí tự (Letters) Con số (Number) Màu sắc (Colors) None 31. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây sẽ tăng độ rộng cột trong Excel? (chọn 2) Nhấp đúp chuột (Double_click) lên ranh giới cột. Nhấp chuột một lần (Single_Click) lên ranh giới cột. Nhấp (Click) và kéo (Drag) chuột lên ranh giới cột. Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+Shift+R. 32. Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tuỳ chọn sau sẽ thêm một video vào bài trình chiếu PowerPoint? Design Home Insert File None 33. Em hãy cho biết, chức năng nào trong PowerPoint cho phép em áp dụng một hiệu ứng chuyển Slide (Transition) cho tất cả các Slide trong bài trình chiếu? Timing Duration Apply To All Effect Options Advance slide None 34. Em hãy cho biết, hành động nào trong các tuỳ chọn sau được dùng để di chuyển một Slide trong PowerPoint? Tính năng Reorder Slides Appropriately Nhấp (Click) và kéo (Drag) một Slide sang vị trí mới Tính năng Layout Reset bài trình chiếu None 35. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animation của PowerPoint? (Chọn 2) Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hình (Animation). Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hình phát đầu tiên trên một Slide. Nhập hiệu ứng hoạt hình từ các chương trình khác. Tạo tuỳ chỉnh hiệu ứng hoạt hình(Animation) từ các tập tin (Files) trên máy tính. 36. Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, video và nội dung trực quan khác cho khán giả? Ứng dụng bảng tính (Spreadsheet application) Ứng dụng thư điện tử (Email application) Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS application) Ứng dụng trình chiếu (Slideshow application) None 37. Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu? Microsoft Excel Microsoft PowerPoint Google Docs Gmail None 38. Em hãy cho biết, trong các tuỳ chọn sau, tuỳ chọn nào là ứng dụng đám mây? Google tài liệu Microsoft Word Văn bản sửa đổi Notepad None 39. Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí? Một bảng tính điểm của bạn. Truyền trực tuyến (streaming) một chương trình. Gửi Email cho giáo viên của bạn. Một từ điển trực tuyến. None 40. Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy “quảng cáo” bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì? Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả. Máy tính của bạn bị nhiễm virus. Bạn sẽ mất tiền nếu bạn nhấp vào liên kết. Đây là một mục được tài trợ mà ai đó đã trả tiền. None 41. Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (digital Slide) là gì? Nhà xuất bản (Publisher) Tác giả (Author) Tiêu đề (Heading) URL None 42. Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang web khi bạn tìm kiếm trực tuyến? Từ đồng nghĩa (synonyms) Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messages) Quảng cáo (Ads) Kết quả tìm kiếm None 43. Posting có nghĩa là gì? Đưa một cái gì đó lên Internet. Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả khi bạn không đồng ý hoặc không hiểu. Có thể hiểu người khác có thể cảm thấy như thế nào. Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến. None Time's up